远嫁

远嫁
yuǎnjià
viễn giá

lấy chồng xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy chồng xa

    • Cô ấy đã lấy chồng xa ở nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.