远大
远大
viễn đại
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
4 nghĩa#37885
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
- 。
Anh ấy có một lý tưởng lớn lao.
- 貳形tính từ
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa rộng
- 參形tính từ
to lớn; cao xa; viễn đại (chí hướng)
- 肆形tính từ
lớn lao; (có) chí lớn; xa rộng
Đang tải…
远大
Phồn thể遠大
viễn đại
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
4 nghĩa#37885
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
- 。
Anh ấy có một lý tưởng lớn lao.
- 貳形tính từ
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa rộng
- 參形tính từ
to lớn; cao xa; viễn đại (chí hướng)
- 肆形tính từ
lớn lao; (có) chí lớn; xa rộng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi