进栈

进栈
jìnzhàn
tiến sạn

đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp (trong tin học)

    • Giá trị này đã được đẩy vào ngăn xếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.