进接

进接
jìnjiē
tiến tiếp

truy cập (mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truy cập (mạng)

    • Hệ thống này có thể truy cập mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.