进宫

进宫
jìngōng
tiến cung

vào cung (điện); (lóng) vào tù

2 nghĩa#40126
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vào cung (điện); (lóng) vào tù

    • Cô ấy đã vào cung rồi.

  2. động từ

    (lóng) vào tù; bóc lịch

    • Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.