进取心

进取心
jìnxīn
tiến thủ tâm

tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến

    • Anh ấy rất có tinh thần cầu tiến.

  2. danh từ

    tính chủ động; tính năng động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.