这阵儿

这阵儿
zhèzhènr
giá trận nhi

hiện nay; ngày nay; bây giờ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hiện nay; ngày nay; bây giờ

    • Dạo này anh ấy rất bận.

  2. trạng từ

    lúc này; hiện tại; bây giờ

  3. danh từ

    lúc này; dạo này; lúc này đây

    • Dạo này anh ấy rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.