还手

还手
huánshǒu
hoàn thủ

đánh trả; phản đòn

2 nghĩa#18641
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh trả; phản đòn

    • Anh ấy không đánh trả.

  2. động từ

    đánh trả lại; phản đòn

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.