返青

返青
fǎnqīng
phản thanh

(của cây trồng) xanh lại; hồi xanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (của cây trồng) xanh lại; hồi xanh

    • Cỏ đã xanh trở lại.

  2. động từ

    (của cây trồng) trở lại xanh tươi; hồi xanh

    • Cỏ đã xanh lại rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.