返点

返点
fǎndiǎn
phản điểm

hoàn tiền thưởng; chiết khấu doanh số; tiền hoa hồng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàn tiền thưởng; chiết khấu doanh số; tiền hoa hồng

    • Tháng này tôi đã nhận được tiền thưởng doanh số.

  2. danh từ

    hoa hồng; chiết khấu hoàn lại; tiền thưởng đại lý

    • Điểm thưởng này là bao nhiêu?

  3. danh từ

    chiết khấu; giảm giá

    • Sản phẩm này có chiết khấu không?

  4. danh từ

    hoa hồng; chiết khấu hoàn trả

    • Chúng ta có hoa hồng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.