- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
Anh ấy sống ở vùng ngoại ô.
vùng ngoại ô gần; khu vực ven đô gần trung tâm
Anh ấy sống ở ngoại ô.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
Anh ấy sống ở vùng ngoại ô.
vùng ngoại ô gần; khu vực ven đô gần trung tâm
Anh ấy sống ở ngoại ô.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.