Tới nội dung chính

近况

近况
jìnkuàng
cận huống

tình hình gần đây; tình trạng mới nhất

2 nghĩa#24808
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tình hình gần đây; tình trạng mới nhất

    • ?

      Tình hình gần đây của bạn thế nào?

  2. 貳名danh từ

    tình hình gần đây; hiện trạng

近
jìn
cận
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu