Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
/
迎泽区
迎泽区
nghênh trạch khu
quận Nghênh Trạch, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Nghênh Trạch, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây
- 。
Yingze là một quận của thành phố Thái Nguyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ迎泽区
Phồn thể迎澤區
nghênh trạch khu
quận Nghênh Trạch, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Nghênh Trạch, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây
- 。
Yingze là một quận của thành phố Thái Nguyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi