迈巴赫

迈巴赫
Mài
mại ba hách

Maybach (thương hiệu xe hơi Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maybach (thương hiệu xe hơi Đức)

    • Maybach là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.