Tới nội dung chính

过激

过激
guòjī
quá kích

cực đoan; quá khích

3 nghĩa#25742
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cực đoan; quá khích

    • 。

      Phản ứng của anh ấy hơi quá khích.

  2. 貳形tính từ

    quá khích; cực đoan

  3. 參形tính từ

    đến cùng cực; tột cùng

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu