过审

过审
guòshěn
quá thẩm

vượt kiểm duyệt; được duyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt kiểm duyệt; được duyệt

    • Đơn đăng ký của tôi đã được duyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.