过刊

过刊
guòkān
quá san

số báo/tạp chí cũ; ấn phẩm định kỳ đã qua hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số báo/tạp chí cũ; ấn phẩm định kỳ đã qua hạn

    • Tập san cũ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.