Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
/
辣椒仔
辣椒仔
lạt tiêu tể
ớt Tabasco; ớt hiểm nhỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ớt Tabasco; ớt hiểm nhỏ
- ?
Bạn có thích Tabasco không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ辣椒仔
Phồn thể辣
lạt tiêu tể
ớt Tabasco; ớt hiểm nhỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ớt Tabasco; ớt hiểm nhỏ
- ?
Bạn có thích Tabasco không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.