辑录

辑录
tập lục

biên soạn; sưu tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn; sưu tập

    • Anh ấy đã biên soạn nhiều câu chuyện dân gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.