辐射计

辐射计
shè
phúc xạ kế

máy đo bức xạ; bức xạ kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo bức xạ; bức xạ kế

    • Máy đo bức xạ được dùng để đo bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.