辐射散射

辐射散射
shèsǎnshè
phúc xạ tản xạ

tán xạ bức xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tán xạ bức xạ

    • Tán xạ bức xạ là một hiện tượng trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.