辍止

辍止
chuòzhǐ
chuyết chỉ

dừng lại; đứng lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đứng lại

    • Anh ấy đã ngừng công việc.

  2. động từ

    ngừng lại; bỏ dở; thôi không làm nữa

    • Anh ấy đã bỏ dở việc học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.