辍业

辍业
chuò
chuyết nghiệp

bỏ việc; nghỉ việc; bỏ dở công việc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ việc; nghỉ việc; bỏ dở công việc

    • Anh ấy bỏ việc ở nhà.

  2. động từ

    bỏ nghề; từ bỏ sự nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.