辅食

辅食
shí
phụ thực

thức ăn dặm (cho trẻ sơ sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn dặm (cho trẻ sơ sinh)

    • Em bé bắt đầu ăn dặm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.