辅修

辅修
xiū
phụ tu

học phụ; ngành học phụ (trong giáo dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học phụ; ngành học phụ (trong giáo dục)

    • Tôi học phụ tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.