较略

较略
jiàolüè
giảo lược

khoảng chừng; đại khái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    khoảng chừng; đại khái

    • Anh ấy biết đại khái về việc này.

  2. trạng từ

    tóm tắt; đại lược; yếu lược

    • Anh ấy giải thích sơ qua một chút.

  3. trạng từ

    khoảng; đại khái; sơ lược

    • Anh ấy biết sơ qua về việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.