较好

较好
jiàohǎo
giảo hảo

khá tốt; tốt hơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khá tốt; tốt hơn

    • Phương pháp này tốt hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.