轿车

轿车
jiàochē
kiệu xa

xe ô tô con; xe sedan

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14699
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ô tô con; xe sedan

    四个轮子、有车厢的小汽车sì gè lún zi、yǒu chē xiāng de xiǎo qì chē

    • Anh ấy đã mua một chiếc xe sedan mới.

  2. danh từ

    xe ô tô; xe con; (cũ) xe kiệu có mui

    四个轮子、有车厢、可以载人的机动车sì gè lúnzi、yǒu chēxiāng、kěyǐ zǎirén de jīdòngchē

    • Chiếc xe hơi này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.