轿夫

轿夫
jiào
kiệu phu

phu khiêng kiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phu khiêng kiệu

    • Người khiêng kiệu đã khiêng kiệu đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.