载荷

载荷
zài
tải hạ

tải trọng; phụ tải; gánh nặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tải trọng; phụ tải; gánh nặng

    • Tải trọng này quá nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.