/
轶尘
轶尘
dật trần
xuất sắc; nổi bật
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật(kế thừa)
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất chúng.
- 貳形tính từ
vượt trên cõi trần tục; thoát tục(kế thừa)
- 。
Tác phẩm của anh ấy thoát tục.
- 參形tính từ
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường(kế thừa)
- 。
Ý tưởng của anh ấy luôn độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
轶尘
Phồn thể軼塵
dật trần
xuất sắc; nổi bật
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật(kế thừa)
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất chúng.
- 貳形tính từ
vượt trên cõi trần tục; thoát tục(kế thừa)
- 。
Tác phẩm của anh ấy thoát tục.
- 參形tính từ
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường(kế thừa)
- 。
Ý tưởng của anh ấy luôn độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ