轴线

轴线
zhóuxiàn
trục tuyến

đường trục; trục trung tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường trục; trục trung tâm

    • Trục đường này nối liền hai thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.