Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
/
轴向
轴向
trục hướng
trục; trục quay; cốt (máy)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục; trục quay; cốt (máy)
- 。
Trục của bộ phận này là thẳng đứng.
- 貳形tính từ
theo hướng trục; hướng trục
- 。
Kích thước trục của bộ phận này rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ轴向
Phồn thể軸向
trục hướng
trục; trục quay; cốt (máy)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục; trục quay; cốt (máy)
- 。
Trục của bộ phận này là thẳng đứng.
- 貳形tính từ
theo hướng trục; hướng trục
- 。
Kích thước trục của bộ phận này rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ