轰轰烈烈

轰轰烈烈
hōnghōnglièliè
oanh oanh liệt liệt

khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]

3 nghĩa#35262
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]

  2. mạnh mẽ; hùng hổ

  3. khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.