轰赶

轰赶
hōnggǎn
oanh cản

đuổi ra; đuổi đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đuổi ra; đuổi đi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.