软骨病

软骨病
ruǎnbìng
nhuyễn cốt bệnh

bệnh nhuyễn xương; bệnh còi xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nhuyễn xương; bệnh còi xương

    • Bệnh mềm xương là một loại bệnh về xương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.