软膏

软膏
ruǎngāo
nhuyễn cao

thuốc mỡ; cao (dán); chất béo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc mỡ; cao (dán); chất béo

    • Loại thuốc mỡ này rất tốt cho da.

  2. danh từ

    kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.