Tới nội dung chính

软肋

软肋
ruǎnlèi
nhuyễn lặc

điểm yếu; chỗ yếu; lỗ hổng (bóng)

2 nghĩa#42561
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm yếu; chỗ yếu; lỗ hổng (bóng)

    • 。

      Đây là điểm yếu của anh ấy.

  2. 貳名danh từ

    sụn sườn; điểm yếu; gót chân Achilles

    • 。

      Đây là điểm yếu của tôi.

软
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu