软肋

软肋
ruǎnlèi
nhuyễn lặc

điểm yếu; chỗ yếu; lỗ hổng (bóng)

2 nghĩa#42561
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm yếu; chỗ yếu; lỗ hổng (bóng)

    • Đây là điểm yếu của anh ấy.

  2. danh từ

    sụn sườn; điểm yếu; gót chân Achilles

    • Đây là điểm yếu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.