软毛

软毛
ruǎnmáo
nhuyễn mao

áo lông thú; da lông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo lông thú; da lông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.