软梯

软梯
ruǎn
nhuyễn thê

thang dây; thang mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang dây; thang mềm

    • Lính cứu hỏa dùng thang dây để cứu người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.