软木

软木
ruǎn
nhuyễn mộc

gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)

    • Nút chai được làm từ gỗ bần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.