轮盘

轮盘
lúnpán
luân bàn

bánh xe; vành xe

2 nghĩa#28442
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh xe; vành xe

    • Bánh xe này quay rất nhanh.

  2. danh từ

    bánh xe quay; trò chơi roulette

    • Anh ấy thích chơi roulette.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.