转门

转门
zhuànmén
chuyến môn

cửa xoay; cửa quay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa xoay; cửa quay

    • Khách sạn này có một cửa xoay.

  2. danh từ

    cửa xoay; cổng xoay

    • Trung tâm thương mại này có một cái cửa xoay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.