转速

转速
zhuàn
chuyến tốc

tốc độ quay; số vòng quay (trên phút)

2 nghĩa#38017
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tốc độ quay; số vòng quay (trên phút)

  2. danh từ

    tốc độ góc; vận tốc góc

    • Tốc độ quay của động cơ này rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.