转轴儿

转轴儿
zhuànzhóur
chuyến trục nhi

trục tự quay; trục quay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trục tự quay; trục quay(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.