转蛋

转蛋
zhuǎndàn
chuyển đản

đồ chơi trong viên nhộng (bán qua máy bán hàng tự động); gashapon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi trong viên nhộng (bán qua máy bán hàng tự động); gashapon

    • Tôi thích sưu tập đồ chơi trong viên nang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.