转背

转背
zhuǎnbèi
chuyển bối

quay lưng; đứng quay lưng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay lưng; đứng quay lưng

    • Anh ấy quay lưng đi ngay.

  2. động từ

    quay đầu; đổi hướng

  3. động từ

    quay lưng; (bóng) thay đổi chỉ trong chớp mắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.