转置

转置
zhuànzhì
chuyến trí

hoán vị; chuyển vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoán vị; chuyển vị

    • Xin hãy chuyển vị ma trận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.