转租

转租
zhuǎn
chuyển tô

cho thuê lại; chuyển nhượng hợp đồng thuê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cho thuê lại; chuyển nhượng hợp đồng thuê

    • Tôi muốn cho thuê lại căn hộ của mình.

  2. động từ

    cho thuê lại; chuyển nhượng hợp đồng thuê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.