转科

转科
zhuǎn
chuyển khoa

chuyển khoa; chuyển ngành học

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển khoa; chuyển ngành học

    • Anh ấy muốn chuyển khoa.

  2. động từ

    chuyển khoa (sang chuyên khoa khác)

  3. động từ

    chuyển khoa (sang khoa khác)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.